Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

singer

/ˈsɪŋər/ Giọng Mỹ n.

ca sĩ

My favorite singer sang three beautiful songs on television yesterday.

Ca sĩ tôi thích nhất đã hát ba bài hát hay trên tivi hôm qua.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

job — nghề nghiệp