Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

tailor

/ˈteɪlər/ Giọng Mỹ n.

thợ may

The tailor sewed a new dress for my little sister.

Thợ may may một chiếc váy mới cho em gái nhỏ của tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

job — nghề nghiệp