Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

guard

/ɡɑːrd/ Giọng Mỹ n.

bảo vệ

A guard stands at the museum gate and watches visitors.

Một bảo vệ đứng ở cổng bảo tàng và trông chừng khách tham quan.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

job — nghề nghiệp