Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

soldier

/ˈsoʊldʒər/ Giọng Mỹ n.

người lính

A soldier marched in the parade and waved at us.

Một người lính bước đều trong đoàn diễu hành và vẫy tay chào chúng tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

job — nghề nghiệp