Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

dancer

/ˈdænsər/ Giọng Mỹ n.

vũ công

My sister is a dancer who moves gracefully to music.

Chị tôi là một vũ công, chị múa uyển chuyển theo tiếng nhạc.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

job — nghề nghiệp