Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

photographer

/fəˈtɑːɡrəfər/ Giọng Mỹ n.

nhiếp ảnh gia

The photographer took pictures of our class beside the school.

Nhiếp ảnh gia chụp ảnh lớp chúng tôi bên cạnh ngôi trường.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

job — nghề nghiệp