engineer
/ˌendʒɪˈnɪr/ Giọng Mỹ n.
kỹ sư
An engineer designed the long bridge over our village river.
Một kỹ sư thiết kế cây cầu dài bắc qua con sông ở làng chúng tôi.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˌendʒɪˈnɪr/ Giọng Mỹ n.
kỹ sư
An engineer designed the long bridge over our village river.
Một kỹ sư thiết kế cây cầu dài bắc qua con sông ở làng chúng tôi.