Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

artist

/ˈɑːrtɪst/ Giọng Mỹ n.

hoạ sĩ

The artist painted a picture of yellow flowers and mountains.

Hoạ sĩ vẽ một bức tranh có hoa vàng và núi non.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

job — nghề nghiệp