Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

nurse

/nɜːrs/ Giọng Mỹ n.

y tá

A kind nurse helped me put a bandage on my knee.

Một y tá tốt bụng giúp tôi dán băng lên đầu gối.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

job — nghề nghiệp