Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

visitor

/ˈvɪzɪtər/ Giọng Mỹ n.

khách đến thăm

A visitor rings the bell at the front gate.

Một vị khách bấm chuông ở cổng trước.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

somebody — một ai đó