Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

teenage

/ˈtiːneɪdʒ/ Giọng Mỹ adj.

thuộc tuổi thiếu niên

My teenage cousin loves skateboarding.

Anh họ tuổi thiếu niên của em rất mê trượt ván.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

somebody — một ai đó