Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

actress

/ˈæktrəs/ Giọng Mỹ n.

nữ diễn viên

A young actress sings on the school stage.

Một nữ diễn viên nhỏ tuổi hát trên sân khấu trường.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

somebody — một ai đó