Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

girlfriend

/ˈɡɜːrlfrend/ Giọng Mỹ n.

bạn gái

Huy waits for his girlfriend after class.

Huy đợi bạn gái sau giờ học.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

somebody — một ai đó