blond
/blɑːnd/ Giọng Mỹ adj.
tóc vàng hoe
The new student has blond hair and blue eyes.
Bạn học sinh mới có mái tóc vàng hoe và mắt xanh.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/blɑːnd/ Giọng Mỹ adj.
tóc vàng hoe
The new student has blond hair and blue eyes.
Bạn học sinh mới có mái tóc vàng hoe và mắt xanh.