Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

parent

/ˈperənt/ Giọng Mỹ n.

phụ huynh

One parent from each class joins the meeting.

Mỗi lớp có một phụ huynh dự họp.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

somebody — một ai đó