partner
/ˈpɑːrtnər/ Giọng Mỹ n.
bạn cùng cặp
Choose a partner for the reading game.
Hãy chọn một bạn cùng cặp cho trò đọc bài.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈpɑːrtnər/ Giọng Mỹ n.
bạn cùng cặp
Choose a partner for the reading game.
Hãy chọn một bạn cùng cặp cho trò đọc bài.