Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

mom

/mɑːm/ Giọng Mỹ n.

mẹ

Mom packs a warm lunch for me.

Mẹ chuẩn bị cho tôi một hộp cơm trưa nóng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

somebody — một ai đó