Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

male

/meɪl/ Giọng Mỹ adj.

giới nam, giống đực

The male lion has a big mane.

Sư tử đực có bộ bờm rất to.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

somebody — một ai đó