female
/ˈfiːmeɪl/ Giọng Mỹ adj.
giới nữ, giống cái
The female cat has three kittens.
Con mèo cái có ba chú mèo con.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈfiːmeɪl/ Giọng Mỹ adj.
giới nữ, giống cái
The female cat has three kittens.
Con mèo cái có ba chú mèo con.