lady
/ˈleɪdi/ Giọng Mỹ n.
quý bà, người phụ nữ
The lady at the desk gives us a map.
Người phụ nữ ở quầy đưa cho chúng tôi tấm bản đồ.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈleɪdi/ Giọng Mỹ n.
quý bà, người phụ nữ
The lady at the desk gives us a map.
Người phụ nữ ở quầy đưa cho chúng tôi tấm bản đồ.