Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

player

/ˈpleɪər/ Giọng Mỹ n.

cầu thủ, người chơi

Our best player scored three goals today.

Cầu thủ giỏi nhất đội ghi ba bàn hôm nay.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

somebody — một ai đó