reader
/ˈriːdər/ Giọng Mỹ n.
người đọc
A good reader finishes one book each week.
Một người đọc giỏi đọc xong mỗi tuần một cuốn sách.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈriːdər/ Giọng Mỹ n.
người đọc
A good reader finishes one book each week.
Một người đọc giỏi đọc xong mỗi tuần một cuốn sách.