Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

member

/ˈmembər/ Giọng Mỹ n.

thành viên

Every member of the club brings one snack.

Mỗi thành viên câu lạc bộ mang theo một món ăn vặt.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

somebody — một ai đó