Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

couple

/ˈkʌpl/ Giọng Mỹ n.

cặp đôi

The couple on the stage dance very well.

Cặp đôi trên sân khấu nhảy rất đẹp.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

somebody — một ai đó