unpleasant
/ʌnˈpleznt/ Giọng Mỹ adj.
khó chịu, không dễ chịu
There was an unpleasant smell in the fridge.
Trong tủ lạnh có một mùi khó chịu.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ʌnˈpleznt/ Giọng Mỹ adj.
khó chịu, không dễ chịu
There was an unpleasant smell in the fridge.
Trong tủ lạnh có một mùi khó chịu.