pleasure
/ˈpleʒər/ Giọng Mỹ n.
niềm vui thích
Reading gives me a lot of pleasure.
Đọc sách mang lại cho tôi nhiều niềm vui thích.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈpleʒər/ Giọng Mỹ n.
niềm vui thích
Reading gives me a lot of pleasure.
Đọc sách mang lại cho tôi nhiều niềm vui thích.