uncomfortable
/ʌnˈkʌmftərbl/ Giọng Mỹ adj.
không thoải mái, gò bó
These new shoes are uncomfortable.
Đôi giày mới này đi không thoải mái.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ʌnˈkʌmftərbl/ Giọng Mỹ adj.
không thoải mái, gò bó
These new shoes are uncomfortable.
Đôi giày mới này đi không thoải mái.