fascinating
/ˈfæsɪneɪtɪŋ/ Giọng Mỹ adj.
cực kỳ lôi cuốn, hấp dẫn
The book about space was fascinating.
Cuốn sách về vũ trụ cực kỳ lôi cuốn.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈfæsɪneɪtɪŋ/ Giọng Mỹ adj.
cực kỳ lôi cuốn, hấp dẫn
The book about space was fascinating.
Cuốn sách về vũ trụ cực kỳ lôi cuốn.