Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

happiness

/ˈhæpinəs/ Giọng Mỹ n.

niềm hạnh phúc

Her smile was full of happiness.

Nụ cười của cô bé tràn đầy hạnh phúc.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

feeling — cảm giác, cảm xúc