Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

mad

/mæd/ Giọng Mỹ adj.

bực tức, nổi giận

Mom was mad because I broke the vase.

Mẹ nổi giận vì tôi làm vỡ bình hoa.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

feeling — cảm giác, cảm xúc