regret
/rɪˈɡret/ Giọng Mỹ v.
hối tiếc, ân hận
I regret not studying for the test.
Tôi hối tiếc vì đã không ôn bài cho bài kiểm tra.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/rɪˈɡret/ Giọng Mỹ v.
hối tiếc, ân hận
I regret not studying for the test.
Tôi hối tiếc vì đã không ôn bài cho bài kiểm tra.