Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

excitement

/ɪkˈsaɪtmənt/ Giọng Mỹ n.

sự háo hức, phấn khích

The kids shouted with excitement at the zoo.

Bọn trẻ reo hò đầy phấn khích ở sở thú.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

feeling — cảm giác, cảm xúc