Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

annoying

/əˈnɔɪɪŋ/ Giọng Mỹ adj.

gây bực mình, phiền phức

That buzzing fly is so annoying!

Con ruồi vo ve đó thật phiền phức!

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

feeling — cảm giác, cảm xúc