Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

emotional

/ɪˈmoʊʃənl/ Giọng Mỹ adj.

xúc động, dễ xúc động

Grandpa got emotional at my school graduation.

Ông trở nên xúc động trong lễ tốt nghiệp của tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

feeling — cảm giác, cảm xúc