Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

amazed

/əˈmeɪzd/ Giọng Mỹ adj.

sửng sốt, kinh ngạc

We were amazed by the dolphins at the aquarium.

Chúng tôi sửng sốt trước những chú cá heo ở thủy cung.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

feeling — cảm giác, cảm xúc