relaxing
/rɪˈlæksɪŋ/ Giọng Mỹ adj.
giúp thư giãn, làm thư thái
Listening to soft music is relaxing.
Nghe nhạc nhẹ giúp mình thư giãn.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/rɪˈlæksɪŋ/ Giọng Mỹ adj.
giúp thư giãn, làm thư thái
Listening to soft music is relaxing.
Nghe nhạc nhẹ giúp mình thư giãn.