Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

plain

/pleɪn/ Giọng Mỹ

đơn giản, trơn

vần /eɪn/

She wore a plain white shirt to the party.

Cô ấy mặc một chiếc áo trắng trơn đến bữa tiệc.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ain — /eɪn/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • mountain — /ˈmaʊntən/ → ain không nhấn thành /ən/
  • captain — /ˈkæptən/ → cùng quy tắc không nhấn
  • again — /əˈɡen/ → ai ở đây đọc /e/