chain
/tʃeɪn/ Giọng Mỹ
dây xích
vần /eɪn/
The chain on my bike came loose again.
Dây xích xe đạp của tôi lại bị tuột.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ain — /eɪn/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- mountain — /ˈmaʊntən/ → ain không nhấn thành /ən/
- captain — /ˈkæptən/ → cùng quy tắc không nhấn
- again — /əˈɡen/ → ai ở đây đọc /e/