Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

pretend

/prɪˈtend/ Giọng Mỹ v.

giả vờ

pre- (ra phía trước) + tend +tend →chăng ra phía trước để che

Do not pretend the machine is fine when it isn't.

Đừng giả vờ rằng máy vẫn ổn khi nó không ổn.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

tend / tens / tent — căng ra, giăng, hướng tới

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • tender (mềm, non) — tính từ này gốc Latin tener 'mềm, non trẻ'. Riêng ĐỘNG TỪ tender 'chào giá, đưa ra' mới thật sự từ tendere — cùng mặt chữ, hai gốc khác nhau
  • content — gốc continere = com- + tenere 'giữ'. tenere 'giữ' KHÁC tendere 'căng'
  • tenant — gốc tenere 'giữ, nắm' — người đang giữ chỗ; không phải tendere
  • attempt — gốc Latin temptare 'thử, dò' — chỉ trùng vài chữ cái, không cùng gốc