Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

attend

/əˈtend/ Giọng Mỹ v.

tham dự; chăm sóc

at- (ad-, hướng tới) + tend +tend →căng mình hướng về phía

All club members must attend the meeting on Friday afternoon.

Tất cả thành viên câu lạc bộ phải tham dự buổi họp chiều thứ Sáu.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

tend / tens / tent — căng ra, giăng, hướng tới

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • tender (mềm, non) — tính từ này gốc Latin tener 'mềm, non trẻ'. Riêng ĐỘNG TỪ tender 'chào giá, đưa ra' mới thật sự từ tendere — cùng mặt chữ, hai gốc khác nhau
  • content — gốc continere = com- + tenere 'giữ'. tenere 'giữ' KHÁC tendere 'căng'
  • tenant — gốc tenere 'giữ, nắm' — người đang giữ chỗ; không phải tendere
  • attempt — gốc Latin temptare 'thử, dò' — chỉ trùng vài chữ cái, không cùng gốc