tension
/ˈtenʃn/ Giọng Mỹ n.
lực căng; sự căng thẳng
tens + -ion (sự) +tend →trạng thái bị căng
Check the string tension before you play the guitar.
Kiểm tra độ căng của dây trước khi chơi đàn ghi ta.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
tend / tens / tent — căng ra, giăng, hướng tới
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- tender (mềm, non) — tính từ này gốc Latin tener 'mềm, non trẻ'. Riêng ĐỘNG TỪ tender 'chào giá, đưa ra' mới thật sự từ tendere — cùng mặt chữ, hai gốc khác nhau
- content — gốc continere = com- + tenere 'giữ'. tenere 'giữ' KHÁC tendere 'căng'
- tenant — gốc tenere 'giữ, nắm' — người đang giữ chỗ; không phải tendere
- attempt — gốc Latin temptare 'thử, dò' — chỉ trùng vài chữ cái, không cùng gốc