swear
/swer/ Giọng Mỹ v.
thề, tuyên thệ trang trọng
Witnesses must swear to tell the truth.
Nhân chứng phải thề nói ra sự thật.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/swer/ Giọng Mỹ v.
thề, tuyên thệ trang trọng
Witnesses must swear to tell the truth.
Nhân chứng phải thề nói ra sự thật.