Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

initially

/ɪˈnɪʃəli/ Giọng Mỹ adv.

ban đầu, lúc đầu

Initially, the plan seemed too complicated.

Ban đầu, kế hoạch có vẻ quá phức tạp.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

situation — tình huống