Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

depart

/dɪˈpɑːrt/ Giọng Mỹ v.

rời đi, khởi hành (tàu xe, máy bay)

Passengers must depart from gate twelve.

Hành khách phải khởi hành từ cổng số mười hai.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

situation — tình huống