discourage
/dɪsˈkɜːrɪdʒ/ Giọng Mỹ v.
làm nản lòng, ngăn cản (ai làm gì)
Rainy weather may discourage many visitors.
Thời tiết mưa có thể làm nản lòng nhiều du khách.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/dɪsˈkɜːrɪdʒ/ Giọng Mỹ v.
làm nản lòng, ngăn cản (ai làm gì)
Rainy weather may discourage many visitors.
Thời tiết mưa có thể làm nản lòng nhiều du khách.