clarify
/ˈklærɪfaɪ/ Giọng Mỹ v.
làm rõ, giải thích rõ (điều còn mơ hồ)
Could you clarify what you mean?
Bạn có thể làm rõ ý bạn muốn nói không?
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈklærɪfaɪ/ Giọng Mỹ v.
làm rõ, giải thích rõ (điều còn mơ hồ)
Could you clarify what you mean?
Bạn có thể làm rõ ý bạn muốn nói không?