Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

comprise

/kəmˈpraɪz/ Giọng Mỹ v.

bao gồm, gồm có (nhiều thành phần)

The committee will comprise ten members.

Ủy ban sẽ bao gồm mười thành viên.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

situation — tình huống