incorrect
/ˌɪnkəˈrekt/ Giọng Mỹ adj.
không đúng, sai
Her answer to the quiz was incorrect.
Câu trả lời của cô ấy trong bài kiểm tra là sai.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˌɪnkəˈrekt/ Giọng Mỹ adj.
không đúng, sai
Her answer to the quiz was incorrect.
Câu trả lời của cô ấy trong bài kiểm tra là sai.