Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

footfall

/ˈfʊtfɔːl/ Giọng Mỹ n.

tiếng bước chân

foot + fall

He recognized his father's footfall on the stairs.

Cậu bé nhận ra tiếng bước chân của bố trên cầu thang.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

fall — rơi xuống; sự rơi, sự giảm, hoặc ập đến của cái gì

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • fall in love — phải lòng, yêu ai đó — thành ngữ với fall, không phải từ ghép
  • fall behind — tụt lại phía sau, chậm tiến độ — cụm động từ (phrasal verb), không phải từ ghép