shortfall
/ˈʃɔːrtfɔːl/ Giọng Mỹ n.
sự thiếu hụt
short + fall
The club faced a shortfall in funds for the trip.
Câu lạc bộ gặp phải sự thiếu hụt tiền cho chuyến đi.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
fall — rơi xuống; sự rơi, sự giảm, hoặc ập đến của cái gì
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- fall in love — phải lòng, yêu ai đó — thành ngữ với fall, không phải từ ghép
- fall behind — tụt lại phía sau, chậm tiến độ — cụm động từ (phrasal verb), không phải từ ghép